market day

market day

The family goes to the market day to buy fresh vegetables.

Định nghĩa

Danh từ: "market day" một ngày cố định trong tuần hoặc trong tháng được dành riêng để tổ chức một khu chợ công cộng, nơi người bán người mua tụ họp để trao đổi hàng hóa.

dụ sử dụng
  • (Ngôi làng tổ chức phiên chợ của họ vào mỗi thứ Bảy.)
  • (Nông dân mang nông sản tươi đến bán vào ngày chợ phiên.)
  • (Ngày chợ phiên luôn đông đúc với nhiều người đi mua sắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be market day": diễn tả một ngày cụ thể ngày chợ.

    • Tomorrow is market day, so we need to prepare our goods. (Ngày mai ngày chợ, vậy chúng ta cần chuẩn bị hàng hóa.)
  • "on market day": dùng để chỉ thời điểm diễn ra chợ phiên.

    • The streets are crowded on market day. (Các con phố đông đúc vào ngày chợ phiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Market (danh từ): chợ, khu chợ nói chung.

    • She goes to the market every morning. ( ấy đi chợ mỗi sáng.)
  • Market town (danh từ): thị trấn chợ phiên.

    • This is a historic market town. (Đây một thị trấn chợ phiên lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Fair day: ngày hội chợ (thường quy mô lớn hơn mang tính lễ hội).
  • Bazaar day: ngày chợ (thường dùng trong bối cảnh chợ trời hoặc chợ từ thiện).
  • Trading day: ngày giao dịch (có thể dùng trong bối cảnh thương mại nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "market day", nhưng có thể dùng: - Set up market day: thiết lập ngày chợ. - The council decided to set up market day on Fridays. (Hội đồng quyết định thiết lập ngày chợ vào các thứ Sáu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "market day", nhưng có thể liên quan đến: - A market day for ideas: một ngày để trao đổi ý tưởng (nghĩa bóng). - The conference was a market day for new technologies. (Hội nghị một ngày chợ cho các công nghệ mới.)